謹風 jǐn fēng · cẩn phong Hán Việt: cẩn phong · Pinyin: jǐn fēng Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 風 (phong)Pinyinjǐn fēngHán Việtcẩn phongCấu tạo謹 + 風 · cẩn + phong nghĩa thành phần: cẩn + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防风。Tân Hoa Tự Điển 1.防风。