譾譾

jiǎn jiǎn tiễn tiễn

Hán Việt: tiễn tiễn · Pinyin: jiǎn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蠃"; 十分浅薄。亦用为自称的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蠃"。 2.十分浅薄。亦用为自称的谦词。