謬愛

miù ài mậu ái

Hán Việt: mậu ái · Pinyin: miù ài

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 错爱。称人见爱的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.错爱。称人见爱的谦词。

Eng

  • Cihui 謬愛 iù'ài f.e. <humb.> undeserved kindness

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

错爱