谮言
trấm ngôn
Hán Việt: trấm ngôn · Pinyin: zèn yán
Tổng quan
lời vu khống
1.谗言。
毀謗的言語。《詩經.小雅.雨無止》:「聽言則答,譖言則退。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lời gièm pha
- Google Alex v6 Lời vu khống
- Biên soạn slander; calumny
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毀謗的言語。《詩經.小雅.雨無止》:「聽言則答,譖言則退。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谗言。
Eng
- Cihui to slander