譙呵

qiáo hē tiếu a

Hán Việt: tiếu a · Pinyin: qiáo hē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"谯诃"; 喝骂﹐申斥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"谯诃"。 2.喝骂﹐申斥。