譙訶 qiáo hē · tiếu ha Hán Việt: tiếu ha · Pinyin: qiáo hē Tổng quan Cấu tạo: 譙 (tiếu) + 訶 (ha)Pinyinqiáo hēHán Việttiếu haCấu tạo譙 + 訶 · tiếu + ha nghĩa thành phần: tiếu + ha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"谯呵"。