譙鼓 qiáo gǔ · tiếu cổ Hán Việt: tiếu cổ · Pinyin: qiáo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 譙 (tiếu) + 鼓 (cổ)Pinyinqiáo gǔHán Việttiếu cổCấu tạo譙 + 鼓 · tiếu + cổ nghĩa thành phần: tiếu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谯楼更鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.谯楼更鼓。