谰调

lán diàolan điều

Hán Việt: lan điều · Pinyin: lán diào

Tổng quan

vu khống

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谰言。

Cấu tạo: 讕 (lan) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phỉ báng
  • Cihui buộc tội oan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谰言。

Eng

  • Cihui slander; calumny; to accuse unjustly

Từ liên quan

Gần nghĩa

調令 · 調伏 · 調停 · 調兵 · 調函 · 調卷 · 調和 · 調回