讕辭 lán cí · lan từ Hán Việt: lan từ · Pinyin: lán cí Tổng quan Cấu tạo: 讕 (lan) + 辭 (từ)Pinyinlán cíHán Việtlan từCấu tạo讕 + 辭 · lan + từ nghĩa thành phần: lan + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说假话﹔虚妄不实之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.说假话﹔虚妄不实之辞。EngCihui 讕辭 áncí n. calumny; fabrication