谰辞

lán cílan từ

Hán Việt: lan từ · Pinyin: lán cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.说假话﹔虚妄不实之辞。

Cấu tạo: 讕 (lan) + 辭 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự vu khống
  • Biên soạn calumny; fabrication

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.说假话﹔虚妄不实之辞。

Eng

  • Cihui 讕辭 áncí n. calumny; fabrication

Từ liên quan

Gần nghĩa

谰言 · 谰调 · 辞世 · 辞书 · 辞令 · 辞任 · 辞典 · 辞别