谱学
phổ học
Hán Việt: phổ học · Pinyin: pǔ xué
Tổng quan
quang phổ học
1.研究谱牒的学问。
研究族譜的一種專門學問。《南齊書.卷五二.文學傳.賈淵傳》:「賈淵字希鏡,……世傳譜學。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 môn học gia phả
- Google Alex v6 phổ học
- Tần suất từ quang phổ học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究族譜的一種專門學問。《南齊書.卷五二.文學傳.賈淵傳》:「賈淵字希鏡,……世傳譜學。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.研究谱牒的学问。
Eng
- Cihui spectroscopy
- Tần suất từ spectroscopy