讞讞 yàn yàn · nghiện nghiện Hán Việt: nghiện nghiện · Pinyin: yàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 讞 (nghiện) + 讞 (nghiện)Pinyinyàn yànHán Việtnghiện nghiệnCấu tạo讞 + 讞 · nghiện + nghiện nghĩa thành phần: nghiện + nghiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清正貌。Tân Hoa Tự Điển 1.清正貌。