譫言 zhān yán · chiêm ngôn Hán Việt: chiêm ngôn · Pinyin: zhān yán Tổng quan Cấu tạo: 譫 (chiêm) + 言 (ngôn)Pinyinzhān yánHán Việtchiêm ngônCấu tạo譫 + 言 · chiêm + ngôn nghĩa thành phần: chiêm + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病中神志不清﹐胡言乱语。Tân Hoa Tự Điển 1.病中神志不清﹐胡言乱语。