讖符 chèn fú · sấm phù Hán Việt: sấm phù · Pinyin: chèn fú Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 符 (phù)Pinyinchèn fúHán Việtsấm phùCấu tạo讖 + 符 · sấm + phù nghĩa thành phần: sấm + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即谶箓。Tân Hoa Tự Điển 1.即谶箓。