穀會 gǔ huì · cốc hội Hán Việt: cốc hội · Pinyin: gǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 會 (hội)Pinyingǔ huìHán Việtcốc hộiCấu tạo穀 + 會 · cốc + hội nghĩa thành phần: cốc + hội