穀圭 gǔ guī · cốc khuê Hán Việt: cốc khuê · Pinyin: gǔ guī Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 圭 (khuê)Pinyingǔ guīHán Việtcốc khuêCấu tạo穀 + 圭 · cốc + khuê nghĩa thành phần: cốc + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓饰若粟文之圭。古代诸侯用以讲和或聘女的玉制礼器。Tân Hoa Tự Điển 1.谓饰若粟文之圭。古代诸侯用以讲和或聘女的玉制礼器。