穀場 cốc tràng Hán Việt: cốc tràng Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 場 (tràng)Hán Việtcốc tràngCấu tạo穀 + 場 · cốc + tràng nghĩa thành phần: cốc + tràng Nghĩa EngCihui 穀場 ǔcháng* p.w. yard for sunning/drying crops M:¹piàn