谷垛 cốc đóa Hán Việt: cốc đóa Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 垛 (đóa)Hán Việtcốc đóaCấu tạo谷 + 垛 · cốc + đóa nghĩa thành phần: cốc + đóa Nghĩa EngCihui 穀垛 gǔduò* n. stack of harvested crop stalks M:ge/duī