穀日

gǔ rì cốc nhật

Hán Việt: cốc nhật · Pinyin: gǔ rì

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉日;良辰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉日;良辰。

Eng

  • Cihui 穀日 ǔrì n. eighth day of the first lunar month