谷渾 gǔ hún · cốc hồn Hán Việt: cốc hồn · Pinyin: gǔ hún Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 渾 (hồn)Pinyingǔ húnHán Việtcốc hồnCấu tạo谷 + 渾 · cốc + hồn nghĩa thành phần: cốc + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。