谷渾 gǔ hún · cốc hồn Hán Việt: cốc hồn · Pinyin: gǔ hún Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 渾 (hồn)Pinyingǔ húnHán Việtcốc hồnCấu tạo谷 + 渾 · cốc + hồn nghĩa thành phần: cốc + hồn