穀物
cốc vật
Hán Việt: cốc vật · Pinyin: gǔ wù
Tổng quan
ngũ cốc | hạt ngũ cốc 1. ngũ cốc; thóc lúa。穀類作物的子實。 2. lương thực。穀類作物的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngũ cốc | hạt ngũ cốc 1. ngũ cốc; thóc lúa。穀類作物的子實。 2. lương thực。穀類作物的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穀類作物的通稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谷类作物的子实; 谷类作物的通称。
- Tân Hoa Tự Điển ①谷类作物的子实。②谷类作物的通称。
Eng
- CC-CEDICT cereal|grain
- Cihui cereal; grain
ja
- JMdict grain|cereal|corn