穀米

gǔ mǐ cốc mễ

Hán Việt: cốc mễ · Pinyin: gǔ mǐ

Tổng quan

方 thóc; lúa。泛指稻穀、大米之類的糧食。

Cấu tạo: (cốc) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 thóc; lúa。泛指稻穀、大米之類的糧食。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粮食; 方言。泛指稻谷﹑大米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指粮食。 2.方言。泛指稻谷﹑大米。