谷糴 gǔ dí · cốc địch Hán Việt: cốc địch · Pinyin: gǔ dí Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 糴 (địch)Pinyingǔ díHán Việtcốc địchCấu tạo谷 + 糴 · cốc + địch nghĩa thành phần: cốc + địch