谷蟊

gǔ máo cốc mâu

Hán Việt: cốc mâu · Pinyin: gǔ máo

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷类的害虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷类的害虫。