谷谷

gǔ gǔ cốc cốc

Hán Việt: cốc cốc · Pinyin: gǔ gǔ

Tổng quan

iếng chim kêu. cốc cốc cốc cốc ☆Tiếng chim kêu.

Cấu tạo: (cốc) + (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng chim kêu. cốc cốc cốc cốc ☆Tiếng chim kêu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鳥鳴聲。如:「林間啼鳥谷谷。」也作「穀穀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Eng

  • Cihui 谷谷 gǔgǔ on. cooing sound of birds