谷閣

gǔ gé cốc các

Hán Việt: cốc các · Pinyin: gǔ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山谷间的栈道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山谷间的栈道。