穀食

gǔ shí cốc thực

Hán Việt: cốc thực · Pinyin: gǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以谷物为食; 供食用的谷物。谓粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以谷物为食。 2.供食用的谷物。谓粮食。