豁薩 huō sà · khoát tát Hán Việt: khoát tát · Pinyin: huō sà Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 薩 (tát)Pinyinhuō sàHán Việtkhoát tátCấu tạo豁 + 薩 · khoát + tát nghĩa thành phần: khoát + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。