豈伊 qǐ yī·khởi y Hán Việt: khởi y · Pinyin: qǐ yī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹岂,难道。伊,语中助词,无义。 Cấu tạo: 豈 (khởi) + 伊 (y)Pinyinqǐ yīHán Việtkhởi yCấu tạo豈 + 伊 · khởi + y nghĩa thành phần: khởi + y Từ liên quan Gần nghĩa伊萬 · 伊人 · 伊倫 · 伊傅 · 伊優 · 伊黨 · 伊凡 · 伊吾