豈其 qǐ qí·khởi kì Hán Việt: khởi kì · Pinyin: qǐ qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹何必。 2.犹难道。 Cấu tạo: 豈 (khởi) + 其 (kì)Pinyinqǐ qíHán Việtkhởi kìCấu tạo豈 + 其 · khởi + kì nghĩa thành phần: khởi + kì Từ liên quan Gần nghĩa其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其餘 · 其先 · 其內