豈奈 qǐ nài · khởi nại Hán Việt: khởi nại · Pinyin: qǐ nài Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 奈 (nại)Pinyinqǐ nàiHán Việtkhởi nạiCấu tạo豈 + 奈 · khởi + nại nghĩa thành phần: khởi + nại Nghĩa EngCihui 豈奈 ǐnài v.p. cannot help; have no choice