豈弟 qǐ dì · khởi đệ Hán Việt: khởi đệ · Pinyin: qǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 弟 (đệ)Pinyinqǐ dìHán Việtkhởi đệCấu tạo豈 + 弟 · khởi + đệ nghĩa thành phần: khởi + đệ Nghĩa ViệtCihui khải đễ: vui vẻ dễ dãiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 和樂的樣子。《詩經.小雅.蓼蕭》:「既見君子,孔燕豈弟。」