豈徒 qǐ tú · khởi đồ Hán Việt: khởi đồ · Pinyin: qǐ tú Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 徒 (đồ)Pinyinqǐ túHán Việtkhởi đồCấu tạo豈 + 徒 · khởi + đồ nghĩa thành phần: khởi + đồ