豈況 qǐ kuàng · khởi huống Hán Việt: khởi huống · Pinyin: qǐ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 況 (huống)Pinyinqǐ kuàngHán Việtkhởi huốngCấu tạo豈 + 況 · khởi + huống nghĩa thành phần: khởi + huống