豈特 qǐ tè · khởi đặc Hán Việt: khởi đặc · Pinyin: qǐ tè Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 特 (đặc)Pinyinqǐ tèHán Việtkhởi đặcCấu tạo豈 + 特 · khởi + đặc nghĩa thành phần: khởi + đặc