豈遽 qǐ jù · khởi cự Hán Việt: khởi cự · Pinyin: qǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 遽 (cự)Pinyinqǐ jùHán Việtkhởi cựCấu tạo豈 + 遽 · khởi + cự nghĩa thành phần: khởi + cự