豎鋸

thụ cứ

Hán Việt: thụ cứ

Tổng quan

(kỹ thuật) cưa xoi, trò chơi lắp hình

Cấu tạo: (thụ) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) cưa xoi, trò chơi lắp hình

Eng

  • Cihui 豎鋸 shùjù n. jigsaw M:¹bǎ