丰壮 phong tráng Hán Việt: phong tráng Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 壮 (tráng)Hán Việtphong trángCấu tạo丰 + 壮 · phong + tráng nghĩa thành phần: phong + tráng