丰奢 phong xa Hán Việt: phong xa Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 奢 (xa)Hán Việtphong xaCấu tạo丰 + 奢 · phong + xa nghĩa thành phần: phong + xa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豐裕而奢華。晉.張華〈輕薄篇〉:「志意既放逸,貲財亦豐奢。」