丰峭 phong tiễu Hán Việt: phong tiễu Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 峭 (tiễu)Hán Việtphong tiễuCấu tạo丰 + 峭 · phong + tiễu nghĩa thành phần: phong + tiễu