丰注 phong chú Hán Việt: phong chú Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 注 (chú)Hán Việtphong chúCấu tạo丰 + 注 · phong + chú nghĩa thành phần: phong + chú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大雨。晉.陸機〈贈尚書郎顧彥先〉詩二首之二:「豐注溢修霤,潢潦浸階除。」