丰浸 phong tẩm Hán Việt: phong tẩm Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 浸 (tẩm)Hán Việtphong tẩmCấu tạo丰 + 浸 · phong + tẩm nghĩa thành phần: phong + tẩm