丰准 phong chuẩn Hán Việt: phong chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 准 (chuẩn)Hán Việtphong chuẩnCấu tạo丰 + 准 · phong + chuẩn nghĩa thành phần: phong + chuẩn