丰熟 phong thục Hán Việt: phong thục Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 熟 (thục)Hán Việtphong thụcCấu tạo丰 + 熟 · phong + thục nghĩa thành phần: phong + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作物成熟豐收。《三國演義》第三四回:「近年豐熟,合聚眾官於襄陽,以示撫慰之意。」