丰祚 phong tộ Hán Việt: phong tộ Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 祚 (tộ)Hán Việtphong tộCấu tạo丰 + 祚 · phong + tộ nghĩa thành phần: phong + tộ