丰腆

phong thiển

Hán Việt: phong thiển

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thiển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豐厚。晉.荀氏《靈鬼志.外國道人》:「止住籠中,飲食器物羅列,肴饍豐腆亦辦,反呼擔人食。」