丰华 phong hoa Hán Việt: phong hoa Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 华 (hoa)Hán Việtphong hoaCấu tạo丰 + 华 · phong + hoa nghĩa thành phần: phong + hoa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盛多而精美。《北史.卷三九.畢眾敬傳》:「眾敬善自奉養,食膳豐華,必致他方遠味。」