艳尸 diễm thi Hán Việt: diễm thi Tổng quan Cấu tạo: 艳 (diễm) + 尸 (thi)Hán Việtdiễm thiCấu tạo艳 + 尸 · diễm + thi nghĩa thành phần: diễm + thi