豔麗奪目

yàn lì duó mù diễm lệ đoạt mục

Hán Việt: diễm lệ đoạt mục · Pinyin: yàn lì duó mù

Tổng quan

Cấu tạo: (diễm) + (lệ) + (đoạt) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮豔美麗,光彩耀眼。如:「珠寶店的展示櫃中,陳列了許多豔麗奪目的寶石。」

Eng

  • Cihui 艷麗奪目 ànlìduómù f.e. of dazzling beauty