象弧 xiàng hú · tượng hồ Hán Việt: tượng hồ · Pinyin: xiàng hú Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 弧 (hồ)Pinyinxiàng húHán Việttượng hồCấu tạo象 + 弧 · tượng + hồ nghĩa thành phần: tượng + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象征天上的弧星; 用象牙装饰的弓。Tân Hoa Tự Điển 1.象征天上的弧星。 2.用象牙装饰的弓。